BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

age /eɪdʒ/
A1

tuổi

What is your age?

live /lɪv/
A1

sống / cư trú

I live in Ha Noi.

meet /miːt/
A1

gặp

I want to meet your team.

smile /smaɪl/
A1

mỉm cười

Please smile when you greet guests.

speak /spiːk/
A1

nói; nói chuyện

Can I speak to Mai, please?

talk /tɔːk/
A1

Nói chuyện với người khác

The two sisters talk for hours.

welcome /ˈwelkəm/
A1

chào đón

Welcome to our office.

work /wɜːk/
A1

làm việc

I work as a designer.