Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
age /eɪdʒ/
A1tuổi
“What is your age?”
live /lɪv/
A1sống / cư trú
“I live in Ha Noi.”
meet /miːt/
A1gặp
“I want to meet your team.”
smile /smaɪl/
A1mỉm cười
“Please smile when you greet guests.”
speak /spiːk/
A1nói; nói chuyện
“Can I speak to Mai, please?”
talk /tɔːk/
A1Nói chuyện với người khác
“The two sisters talk for hours.”
welcome /ˈwelkəm/
A1chào đón
“Welcome to our office.”
work /wɜːk/
A1làm việc
“I work as a designer.”
