BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

fix /fɪks/
A1

sửa chữa hoặc giải quyết vấn đề

Let me fix the problem.

shoe /ʃuː/
A1

Giày

I need a new pair of shoes.

table /ˈteɪbl/
A1

bàn

The phone is on the table.

wash /wɑʃ/
A1

rửa; giặt

Wash your hands.