Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
fix /fɪks/
A1sửa chữa hoặc giải quyết vấn đề
“Let me fix the problem.”
shoe /ʃuː/
A1Giày
“I need a new pair of shoes.”
table /ˈteɪbl/
A1bàn
“The phone is on the table.”
wash /wɑʃ/
A1rửa; giặt
“Wash your hands.”
