Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.
dance /dæns/
A1nhảy múa, khiêu vũ
“Guests dance together all night long.”
draw /drɔː/
A1vẽ bằng đường nét
“I can draw a cat.”
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/
A1Thích, tận hưởng
“I enjoy reading books.”
like /laɪk/
A1thích
“I like coffee.”
listen /ˈlɪsn/
A1lắng nghe
“He is listening to music.”
paint /peɪnt/
A1vẽ hoặc tô bằng màu
“She can paint flowers.”
read /riːd/
A1đọc
“I read books every night.”
run /rʌn/
A1Chạy, điều hành (V2: ran, V3: run)
“He ran three kilometers yesterday.”
sing /sɪŋ/
A1hát
“Can you sing this song?”
swim /swɪm/
A1bơi
“I can swim.”
watch /wɑːtʃ/
A1xem; theo dõi
“They watched a film last night.”
win /wɪn/
A1Chiến thắng
“We want to win.”
