BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.

dance /dæns/
A1

nhảy múa, khiêu vũ

Guests dance together all night long.

draw /drɔː/
A1

vẽ bằng đường nét

I can draw a cat.

enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/
A1

Thích, tận hưởng

I enjoy reading books.

like /laɪk/
A1

thích

I like coffee.

listen /ˈlɪsn/
A1

lắng nghe

He is listening to music.

paint /peɪnt/
A1

vẽ hoặc tô bằng màu

She can paint flowers.

read /riːd/
A1

đọc

I read books every night.

run /rʌn/
A1

Chạy, điều hành (V2: ran, V3: run)

He ran three kilometers yesterday.

sing /sɪŋ/
A1

hát

Can you sing this song?

swim /swɪm/
A1

bơi

I can swim.

watch /wɑːtʃ/
A1

xem; theo dõi

They watched a film last night.

win /wɪn/
A1

Chiến thắng

We want to win.