BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

die /daɪ/
A1

ngừng sống

Plants die quickly without fresh water.

hand /hænd/
A1

Bàn tay

Hold my hand while crossing the road.

swim /swɪm/
A1

bơi

I can swim.

touch /tʌtʃ/
A1

Chạm vào, sờ.

Do not touch the red rash on your arm.

walk /wɔːk/
A1

đi bộ

We walk to school every day.