Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
die /daɪ/
A1ngừng sống
“Plants die quickly without fresh water.”
hand /hænd/
A1Bàn tay
“Hold my hand while crossing the road.”
swim /swɪm/
A1bơi
“I can swim.”
touch /tʌtʃ/
A1Chạm vào, sờ.
“Do not touch the red rash on your arm.”
walk /wɔːk/
A1đi bộ
“We walk to school every day.”
