BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

cry /kraɪ/
A1

Khóc (do đau hoặc mệt).

The hurt child began to cry loudly in the clinic.

enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/
A1

Thích, tận hưởng

I enjoy reading books.

feel /fiːl/
A1

cảm thấy, có cảm nghĩ

How do you feel about working late?

hope /həʊp/
A1

Hy vọng

I hope to see you soon.

kiss /kɪs/
A1

Hôn ai đó bằng môi

He kisses his wife goodbye every morning.

laugh /lɑːf/
A1

cười to, cười thành tiếng

The boys laugh loudly at the funny clown.

like /laɪk/
A1

thích

I like coffee.

love /lʌv/
A1

Yêu thích

I love this song.

think /θɪŋk/
A1

nghĩ, suy nghĩ

I think our team will win.