BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

close /kloʊz/
A1

gần gũi, thân thiết

My sister and I are very close.

kiss /kɪs/
A1

Hôn ai đó bằng môi

He kisses his wife goodbye every morning.

marry /ˈmæri/
A1

Kết hôn, lấy ai làm vợ hoặc chồng

They plan to marry next summer.

share /ʃeər/
A1

chia sẻ, san sẻ

We share food with our friends.

visit /ˈvɪzɪt/
A1

thăm, tham quan

We visited Paris last summer.