Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
order /ˈɔːrdər/
A1gọi món / đặt
“I would like to order soup.”
table /ˈteɪbl/
A1bàn
“The phone is on the table.”
