BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 13 từ.

brush /brʌʃ/
A1

đánh (răng) / chải

Brush your teeth twice a day.

clean /kliːn/
A1

dọn / làm sạch

We clean the kitchen every night.

cook /kʊk/
A1

nấu ăn

I cook simple meals.

eat /iːt/
A1

ăn; dạng quá khứ là ate

I ate noodles for lunch.

listen /ˈlɪsn/
A1

lắng nghe

He is listening to music.

run /rʌn/
A1

Chạy, điều hành (V2: ran, V3: run)

He ran three kilometers yesterday.

sleep /sliːp/
A1

ngủ

I sleep eight hours.

study /ˈstʌdi/
A1

học; nghiên cứu

Lan studied English yesterday.

wake /weɪk/
A1

thức dậy

I wake up at six.

walk /wɔːk/
A1

đi bộ

We walk to school every day.

wash /wɑʃ/
A1

rửa; giặt

Wash your hands.

watch /wɑːtʃ/
A1

xem; theo dõi

They watched a film last night.

wear /weə(r)/
A1

Mặc, đeo, đội.

They wear uniforms every day.