BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

dance /dæns/
A1

nhảy múa, khiêu vũ

Guests dance together all night long.

marry /ˈmæri/
A1

Kết hôn, lấy ai làm vợ hoặc chồng

They plan to marry next summer.