Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
break /breɪk/
A1giờ nghỉ
“Let's take a short break.”
check /tʃek/
A1kiểm tra
“Let me check if we have your size.”
label /ˈleɪbəl/
A1dán nhãn, ghi nhãn
“Please label all the boxes clearly.”
list /lɪst/
A1danh sách
“Milk is on the shopping list.”
suit /suːt/
A1Bộ âu phục.
“He wears a black suit.”
