BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

break /breɪk/
A1

giờ nghỉ

Let's take a short break.

check /tʃek/
A1

kiểm tra

Let me check if we have your size.

label /ˈleɪbəl/
A1

dán nhãn, ghi nhãn

Please label all the boxes clearly.

list /lɪst/
A1

danh sách

Milk is on the shopping list.

suit /suːt/
A1

Bộ âu phục.

He wears a black suit.