Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
you're welcome /jʊr ˈwelkəm/
A1Không có gì; câu đáp lại lời cảm ơn.
“You're welcome, Anna.”

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
Không có gì; câu đáp lại lời cảm ơn.
“You're welcome, Anna.”