BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

do the dishes /duː ðə ˈdɪʃɪz/
A1

rửa bát

He hates doing the dishes.

every day /ˈevri deɪ/
A1

mỗi ngày, hằng ngày

We study English every day.

get up /ɡet ʌp/
A1

thức dậy và ra khỏi giường

I get up at seven.

I'm done /aɪm dʌn/
A1

tôi xong rồi

I'm done. Thank you.