Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
weather /ˈweðər/
A1thời tiết
“Nice weather today, right?”
weekend /ˈwiːkend/
A1cuối tuần
“What are your weekend plans?”
