Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
boring /ˈbɔːrɪŋ/
A1nhàm chán, tẻ nhạt
“This book has a very boring plot.”
idea /aɪˈdiːə/
A1ý tưởng, sáng kiến
“That sounds like a wonderful idea.”
