BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

ATM /ˌeɪ tiː ˈem/
A1

máy rút tiền tự động

Where is the ATM?

bank /bæŋk/
A1

ngân hàng

The bank closes at four.

cents /sents/
A1

đồng xu (phần trăm đô la)

The newspaper is fifty cents.

change /tʃeɪndʒ/
A1

tiền thừa, tiền lẻ

Here is your change, fifty cents.

cost /kɔːst/
A1

có giá, tốn

How much does this shirt cost?

dollar /ˈdɑːlər/
A1

đô la (tiền tệ)

The coffee costs two dollars.

hundred /ˈhʌndrəd/
A1

một trăm

There are over a hundred people here.

money /ˈmʌni/
A1

tiền

I need to save money.