Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
laptop /ˈlæptɑːp/
A1máy tính xách tay
“He is bringing his laptop tomorrow.”
website /ˈwebsaɪt/
A1trang web
“Visit our website for more details.”
