Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.
đặt trước (phòng, vé, bàn)
“Can I book a double room for tomorrow?”
thủ tục nhận phòng / check-in
“Check-in starts at three.”
phòng đôi (dành cho hai người)
“We reserved a double room with a city view.”
khách sạn
“Our hotel is near the beach.”
chìa khóa
“Here is your room key.”
thẻ từ mở cửa phòng
“Tap your key card on the door lock to open it.”
phòng đơn dành cho một người
“Is a single room available for tomorrow?”
Bồn cầu / vệ sinh
“Flush the toilet after use.”
tầng trên cùng
“Our rooftop bar is on the top floor.”
khăn tắm, khăn lau
“We need two clean towels for the bathroom.”
quang cảnh, tầm nhìn
“The room has a mountain view.”
mạng không dây
“Is there Wi‑Fi in the lobby?”
