BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.

book /bʊk/
A1

đặt trước (phòng, vé, bàn)

Can I book a double room for tomorrow?

check-in /tʃek ˈɪn/
A1

thủ tục nhận phòng / check-in

Check-in starts at three.

double room /ˈdʌbl ruːm/
A1

phòng đôi (dành cho hai người)

We reserved a double room with a city view.

hotel /həʊˈtel/
A1

khách sạn

Our hotel is near the beach.

key /kiː/
A1

chìa khóa

Here is your room key.

key card /ˈkiː kɑːrd/
A1

thẻ từ mở cửa phòng

Tap your key card on the door lock to open it.

single room /ˈsɪŋɡl ruːm/
A1

phòng đơn dành cho một người

Is a single room available for tomorrow?

toilet /ˈtɔɪ.lət/
A1

Bồn cầu / vệ sinh

Flush the toilet after use.

top floor /tɑːp flɔːr/
A1

tầng trên cùng

Our rooftop bar is on the top floor.

towel /ˈtaʊəl/
A1

khăn tắm, khăn lau

We need two clean towels for the bathroom.

view /vjuː/
A1

quang cảnh, tầm nhìn

The room has a mountain view.

Wi-Fi /ˈwaɪfaɪ/
A1

mạng không dây

Is there Wi‑Fi in the lobby?