BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

boring /ˈbɔːrɪŋ/
A1

nhàm chán, tẻ nhạt

This book has a very boring plot.

fine /faɪn/
A1

Khỏe, ổn

I'm fine, thanks.

fun /fʌn/
A1

niềm vui, sự vui vẻ

Have fun in Da Nang!