BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

dot /dɑːt/
A1

dấu chấm (trong địa chỉ web, email)

Type a dot after the name.

email address /ˈiːmeɪl əˌdres/
A1

địa chỉ email

My email address is easy to remember.

text /tekst/
A1

nhắn tin

Text me when you arrive at the station.