BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 16 từ.

bed /bed/
A1

cái giường

Go to bed early tonight.

breakfast /ˈbrekfəst/
A1

bữa sáng

Breakfast is ready.

brush /brʌʃ/
A1

đánh (răng) / chải

Brush your teeth twice a day.

comb /koʊm/
A1

chiếc lược; chữ b không được phát âm

The comb is in the basket.

cook /kʊk/
A1

nấu ăn

I cook simple meals.

cooking /ˈkʊkɪŋ/
A1

việc nấu ăn

Cooking is fun.

dinner /ˈdɪnər/
A1

bữa tối

Dinner is at seven.

evening /ˈiːvnɪŋ/
A1

buổi tối

We walk in the evening.

free time /ˌfriː ˈtaɪm/
A1

thời gian rảnh

I read books in my free time.

habit /ˈhæbɪt/
A1

thói quen

Drinking water is a good habit.

lunch /lʌntʃ/
A1

bữa trưa

I have lunch at noon.

morning /ˈmɔːrnɪŋ/
A1

buổi sáng

I drink tea every morning.

sleep /sliːp/
A1

ngủ

I sleep eight hours.

teeth /tiːθ/
A1

dạng số nhiều của răng

Brush your teeth twice every day.

toothbrush /ˈtuːθbrʌʃ/
A1

Bàn chải đánh răng

I forgot my toothbrush at home.

watch /wɑːtʃ/
A1

xem; theo dõi

They watched a film last night.