BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

birthday /ˈbɜːθdeɪ/
A1

ngày sinh nhật

I receive sweet messages on my birthday.

cake /keɪk/
A1

bánh ngọt

She makes a birthday cake.

gifts /ɡɪfts/
A1

những món quà

They brought lovely gifts to the party.