Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
ask /æsk/
A1hỏi
“Ask a question if you do not know.”
help /help/
A1giúp đỡ
“Can you help me, please?”
police /pəˈliːs/
A1Cảnh sát (tập thể)
“The police are looking for the suspect.”
