BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

ago /əˈɡəʊ/
A1

trước đây

They left two hours ago.

early /ˈɜːrli/
A1

sớm

He gets up early.

last night /lɑːst naɪt/
A1

tối qua

She worked late last night.

later /ˈleɪtər/
A1

sau; lát nữa

Talk to you later.

now /naʊ/
A1

bây giờ, hiện tại

What are you doing now?

o'clock /əˈklɑːk/
A1

giờ đúng

The train leaves at six o'clock.

tomorrow /təˈmɑːroʊ/
A1

ngày mai

See you tomorrow.

tonight /təˈnaɪt/
A1

tối nay

I can't come tonight.

when /wen/
A1

khi nào; dùng để hỏi thời gian

When is the lesson?

yesterday /ˈjestərdeɪ/
A1

hôm qua

Yesterday was busy.