BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

away /əˈweɪ/
A1

đi chỗ khác, vứt đi (khi dùng với throw)

I threw away the old newspapers.

here /hɪr/
A1

ở đây

I'm here.

outside /ˌaʊtˈsaɪd/
A1

ở bên ngoài

I'll wait outside.

right /raɪt/
A1

bên phải

The cafe is on the right.

where /wer/
A1

Ở đâu

Where are you from?