BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

always /ˈɔːlweɪz/
A1

luôn luôn

She always arrives early.

early /ˈɜːrli/
A1

sớm

He gets up early.

never /ˈnevər/
A1

không bao giờ

I never skip breakfast.

sometimes /ˈsʌm.taɪmz/
A1

thỉnh thoảng

Sometimes I work from home.

usually /ˈjuːʒuəli/
A1

thường thường

I usually walk to work.