BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.

cloudy /ˈklaʊdi/
A1

nhiều mây, u ám

It is cloudy, so you do not need sunglasses.

cold /kəʊld/
A1

lạnh

It feels cold at night.

cool /kuːl/
A1

mát mẻ, tuyệt vời

It is a cool evening.

dark /dɑːrk/
A1

tối, tối tăm

It gets dark very early in winter.

dry /draɪ/
A1

khô

Put on dry socks.

hot /hɒt/
A1

nóng

Summer is very hot here.

rainy /ˈreɪni/
A1

mưa

Bring a coat on rainy days.

sunny /ˈsʌni/
A1

nắng

It is sunny today.

warm /wɔːrm/
A1

ấm, ấm áp

The soup is still warm.

wet /wet/
A1

ướt, ẩm ướt

My shoes are wet from the rain.

windy /ˈwɪndi/
A1

gió

It is windy by the river.