BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

August /ɔːˈɡʌst/
A1

tháng Tám

We travel in August.

early /ˈɜːrli/
A1

sớm

He gets up early.

first /fɜːrst/
A1

đầu tiên, lần đầu

This is my first visit.

late /leɪt/
A1

đến sau thời gian dự kiến

I'm sorry I'm late for class.

next /nekst/
A1

Kế tiếp

We will discuss this next time.

third /θɜːd/
A1

thứ ba

She is the third child.