Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
finished /ˈfɪnɪʃt/
A1hoàn thành, xong xuôi
“I am finished with work.”
late /leɪt/
A1đến sau thời gian dự kiến
“I'm sorry I'm late for class.”
