BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

bad /bæd/
A1

tồi tệ, xấu

The weather is very bad today.

best /best/
A1

tốt nhất, giỏi nhất

She is my best friend.

boring /ˈbɔːrɪŋ/
A1

nhàm chán, tẻ nhạt

This book has a very boring plot.

easy /ˈiː.zi/
A1

dễ

This test is easy.

good /ɡʊd/
A1

tốt, hay

This is a very good movie.

great /ɡreɪt/
A1

tuyệt vời

It is great to see you.

sure /ʃʊr/
A1

chắc chắn

Are you sure about this schedule?

ugly /ˈʌɡ.li/
A1

Xấu xí.

That hat looks ugly.

wonderful /ˈwʌndərfl/
A1

tuyệt vời

Have a wonderful day!