BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

blond /blɑːnd/
A1

(tóc) vàng kim, vàng sáng

His sister has long blond hair and blue eyes.

blonde /ˈblɑːnd/
A1

Tóc vàng nhạt.

She has long blonde hair.

friendly /ˈfrendli/
A1

thân thiện

Everyone in this village is very friendly.

married /ˈmærid/
A1

Đã lập gia đình, đã kết hôn

My uncle is married and has two children.

nice /naɪs/
A1

tốt / dễ chịu

Nice to meet you.

welcome /ˈwelkəm/
A1

chào đón

Welcome to our office.