Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
ugly /ˈʌɡ.li/
A1Xấu xí.
“That hat looks ugly.”
Vietnamese /ˌviːetnəˈmiːz/
A1Thuộc về Việt Nam, người Việt
“I'm Vietnamese.”
young /jʌŋ/
A1trẻ; ít tuổi
“The king is young.”
