BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

cozy /ˈkoʊzi/
A1

ấm cúng

This living room is very cozy.

dirty /ˈdɜː.ti/
A1

bẩn

His white shoe is dirty after football.