BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

curly /ˈkɜːrli/
A1

xoăn

I have curly hair.

fat /fæt/
A1

Mập, béo.

The fat man wears big pants.

okay /ˌəʊˈkeɪ/
A1

ổn

Are you okay after the fall?

sick /sɪk/
A1

ốm; bị bệnh

He was sick last week.

thin /θɪn/
A1

Gầy.

She is tall and thin.