Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
curly /ˈkɜːrli/
A1xoăn
“I have curly hair.”
fat /fæt/
A1Mập, béo.
“The fat man wears big pants.”
okay /ˌəʊˈkeɪ/
A1ổn
“Are you okay after the fall?”
sick /sɪk/
A1ốm; bị bệnh
“He was sick last week.”
thin /θɪn/
A1Gầy.
“She is tall and thin.”
