BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

delicious /dɪˈlɪʃəs/
A1

ngon

The soup is delicious.

fresh /freʃ/
A1

tươi mới

These apples are very fresh.

full /fʊl/
A1

no (bụng)

No more cake for me, I am completely full.

hungry /ˈhʌŋ.ɡri/
A1

đói

I am hungry after class.

orange /ˈɔːrɪndʒ/
A1

có màu cam

I like the orange bag.

sweet /swiːt/
A1

ngọt

These red apples are very sweet.

thirsty /ˈθɜː.sti/
A1

khát

She feels thirsty.