BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 14 từ.

alone /əˈləʊn/
A1

Một mình, không có người khác bên cạnh

The old man lives alone in this cottage.

angry /ˈæŋ.ɡri/
A1

tức giận

Do not get angry about small things.

bad /bæd/
A1

tồi tệ, xấu

The weather is very bad today.

bored /bɔːrd/
A1

cảm thấy buồn chán

The children got bored during the long speech.

boring /ˈbɔːrɪŋ/
A1

nhàm chán, tẻ nhạt

This book has a very boring plot.

excited /ɪkˈsaɪtɪd/
A1

hào hứng

The kids are excited.

exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/
A1

thú vị, hấp dẫn

Working in television is an exciting career.

fine /faɪn/
A1

Khỏe, ổn

I'm fine, thanks.

glad /ɡlæd/
A1

vui vẻ, vui mừng

I am glad to help you.

happy /ˈhæpi/
A1

vui / hạnh phúc

I feel happy today.

interested /ˈɪntrəstɪd/
A1

quan tâm, hứng thú (đi với giới từ 'in')

She is deeply interested in learning foreign languages.

okay /ˌəʊˈkeɪ/
A1

ổn

Are you okay after the fall?

sad /sæd/
A1

Buồn bã, đau lòng

The girl is sad because her cat is sick.

tired /ˈtaɪərd/
A1

mệt

I am tired after work.