BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

close /kloʊz/
A1

gần gũi, thân thiết

My sister and I are very close.

friendly /ˈfrendli/
A1

thân thiện

Everyone in this village is very friendly.

married /ˈmærid/
A1

Đã lập gia đình, đã kết hôn

My uncle is married and has two children.

young /jʌŋ/
A1

trẻ; ít tuổi

The king is young.