BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

busy /ˈbɪzi/
A1

bận rộn

Today is a busy day.

clean /kliːn/
A1

dọn / làm sạch

We clean the kitchen every night.

dirty /ˈdɜː.ti/
A1

bẩn

His white shoe is dirty after football.

early /ˈɜːrli/
A1

sớm

He gets up early.

free /friː/
A1

rảnh / miễn phí

Are you free this evening?