Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
busy /ˈbɪzi/
A1bận rộn
“Today is a busy day.”
clean /kliːn/
A1dọn / làm sạch
“We clean the kitchen every night.”
dirty /ˈdɜː.ti/
A1bẩn
“His white shoe is dirty after football.”
early /ˈɜːrli/
A1sớm
“He gets up early.”
free /friː/
A1rảnh / miễn phí
“Are you free this evening?”
