BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 425 từ.

yard /jɑːrd/
A1

khoảng sân ngoài trời

The children play in the front yard.

year /jɪr/
A1

năm

He is ten years old.

yesterday /ˈjestərdeɪ/
A1

hôm qua

Yesterday was busy.

zero /ˈzɪroʊ/
A1

số không

The final digit is zero.

zoo /zuː/
A1

vườn bách thú, sở thú

We saw lions at the zoo.