Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 425 từ.
yard /jɑːrd/
A1khoảng sân ngoài trời
“The children play in the front yard.”
year /jɪr/
A1năm
“He is ten years old.”
yesterday /ˈjestərdeɪ/
A1hôm qua
“Yesterday was busy.”
zero /ˈzɪroʊ/
A1số không
“The final digit is zero.”
zoo /zuː/
A1vườn bách thú, sở thú
“We saw lions at the zoo.”
