BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

zaibatsu /zaɪˈbætsuː/
C2

Tài phiệt (tập đoàn tài chính và công nghiệp lớn ở Nhật Bản trước Thế chiến II).

The dismantling of the zaibatsu after the war was intended to democratize the Japanese economy.