Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
zoning /ˈzəʊ.nɪŋ/
C1phân khu quy hoạch đất
“New municipal zoning prohibits heavy factories within half a mile of schools.”
