Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
zoo /zuː/
A1vườn bách thú, sở thú
“We saw lions at the zoo.”
zugzwang /ˈtsuːktsvaŋ/
C1thế bắt buộc đi cờ chịu thiệt
“Trapped in zugzwang, the player had no choice but to surrender key material.”
zeitnot /ˈtsaɪtnɒt/
C2Khủng hoảng thời gian gay gắt khi kỳ thủ sắp hết giờ thi đấu trên đồng hồ.
“Blundering two pawns in severe zeitnot, the grandmaster resigned with seconds to spare.”
zwischenzug /ˈtsvɪʃn̩tsuːk/
C2Nước cờ trung gian chen ngang chuỗi trao đổi quân dự kiến để xoay chuyển cục diện.
“Instead of recapturing the bishop, her unexpected zwischenzug with check ruined his entire attack.”
