BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

zero-day /ˈzɪr.oʊ.deɪ/
C1

Lỗ hổng bảo mật mới phát hiện chưa có bản vá

Zero-day exploits bypassed conventional firewall signature checks.

zeroization /ˌzɪərəʊaɪˈzeɪʃən/
C2

Hành động xóa sạch hoàn toàn dữ liệu mã hóa hoặc chìa khóa bảo mật khỏi bộ nhớ.

Security hardware triggers automatic zeroization if physical tampering is detected on the module.

zettabyte /ˈzet.ə.baɪt/
C2

Đơn vị dung lượng dữ liệu bằng một nghìn exabyte hay một tỷ terabyte.

Global internet traffic is projected to reach multiple zettabytes per year.