Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
zeitnot /ˈtsaɪtnɒt/
C2Khủng hoảng thời gian gay gắt khi kỳ thủ sắp hết giờ thi đấu trên đồng hồ.
“Blundering two pawns in severe zeitnot, the grandmaster resigned with seconds to spare.”
