Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
zero-day /ˈzɪr.oʊ.deɪ/
C1Lỗ hổng bảo mật mới phát hiện chưa có bản vá
“Zero-day exploits bypassed conventional firewall signature checks.”
zero-knowledge /ˌzɪə.rəʊˈnɒl.ɪdʒ/
C1Bảo mật không tiết lộ (chứng minh thông tin đúng mà không tiết lộ thông tin đó)
“Zero-knowledge proofs allow identity validation without exposing user passwords to verification servers.”
zero-trust /ˌzɪə.rəʊˈtrʌst/
C1Mô hình an ninh mạng không tin tưởng mặc định bất kỳ thiết bị/người dùng nào
“The company implemented a zero-trust architecture requiring multi-factor check for every internal resource.”
