Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
zaibatsu /zaɪˈbætsuː/
C2Tài phiệt (tập đoàn tài chính và công nghiệp lớn ở Nhật Bản trước Thế chiến II).
“The dismantling of the zaibatsu after the war was intended to democratize the Japanese economy.”
