Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
zeroization /ˌzɪərəʊaɪˈzeɪʃən/
C2Hành động xóa sạch hoàn toàn dữ liệu mã hóa hoặc chìa khóa bảo mật khỏi bộ nhớ.
“Security hardware triggers automatic zeroization if physical tampering is detected on the module.”
zettabyte /ˈzet.ə.baɪt/
C2Đơn vị dung lượng dữ liệu bằng một nghìn exabyte hay một tỷ terabyte.
“Global internet traffic is projected to reach multiple zettabytes per year.”
