Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
zugzwang /ˈtsuːktsvaŋ/
C1thế bắt buộc đi cờ chịu thiệt
“Trapped in zugzwang, the player had no choice but to surrender key material.”
