Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
zesty /ˈzes.ti/
C1Có hương vị chua cay sảng khoái
“The salad dressing features a zesty lemon mint mix.”
