Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
year /jɪr/
A1năm
“He is ten years old.”
yesterday /ˈjestərdeɪ/
A1hôm qua
“Yesterday was busy.”
yet /jet/
A2chưa (dùng trong câu phủ định/nghi vấn)
“Has he arrived yet?”
yesteryear /ˈjestərjɪr/
B2quá khứ, những năm đã qua
“Photos remind us of yesteryear.”
