BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

year /jɪr/
A1

năm

He is ten years old.

yesterday /ˈjestərdeɪ/
A1

hôm qua

Yesterday was busy.

yet /jet/
A2

chưa (dùng trong câu phủ định/nghi vấn)

Has he arrived yet?

yesteryear /ˈjestərjɪr/
B2

quá khứ, những năm đã qua

Photos remind us of yesteryear.