Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
yield /jiːld/
B2mang lại, sinh ra (kết quả, lợi nhuận)
“Carefully planned meetings yield more actionable solutions.”
